Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
击晕擊暈

jī yūn

击晕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 击晕 trong tiếng Việt

  1. làm choáng
  2. làm bất tỉnh (bằng một cú đánh)
Tra từ liên quan