Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挡路擋路

dǎng lù

挡路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挡路 trong tiếng Việt

cản đường; chặn đường

Tra từ liên quan