Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
击鼓鸣金擊鼓鳴金

jī gǔ míng jīn

击鼓鸣金 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 击鼓鸣金 trong tiếng Việt

đánh trống khua chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc lui; kích động người khác hoặc kêu gọi họ quay lại

Tra từ liên quan