Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挡琅擋瑯

dǎng láng

挡琅 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 挡琅 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) đòi tiền; cho mượn tiền

Tra từ liên quan