Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
击缶擊缶

jí fǒu

击缶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 击缶 trong tiếng Việt

gõ nhịp bằng nhạc cụ gõ làm từ gốm

Tra từ liên quan