挡箭牌擋箭牌 dǎng jiàn pái 挡箭牌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挡箭牌 trong tiếng Việt tấm chắn; (ví von) cái cớ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan