Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挡箭牌擋箭牌

dǎng jiàn pái

挡箭牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挡箭牌 trong tiếng Việt

tấm chắn; (ví von) cái cớ

Tra từ liên quan