Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操刀手

cāo dāo shǒu

操刀手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操刀手 trong tiếng Việt

người phụ trách hành động quyết định; người thực hiện

Tra từ liên quan