击败
đánh bại; đánh thắng
đánh bại; đánh thắng
击败 thường mang nghĩa “đánh bại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 击败, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đánh bại; đập tan; làm tan rã
›击打jī dǎđánh; quất
›击晕jī yūnlàm choáng; làm bất tỉnh (bằng một cú đánh)
›击沉jī chéntấn công và đánh chìm (một con tàu)
›击球jī qiúđánh bóng (thể thao)
›击球员jī qiú yuánvận động viên đánh bóng (bóng chày, cricket, v.v.)
›击掌jī zhǎngvỗ tay; vỗ tay cùng nhau; đập tay
›击毙jī bìgiết; bắn chết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.