Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挡风玻璃擋風玻璃

dǎng fēng bō li

挡风玻璃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挡风玻璃 trong tiếng Việt

kính chắn gió; kính lái

Tra từ liên quan