Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操作符

cāo zuò fú

操作符 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操作符 trong tiếng Việt

toán tử (máy tính)

Tra từ liên quan