操之过急操之過急
操之过急 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 操之过急 trong tiếng Việt
hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn; quá hấp tấp
hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn; quá hấp tấp