Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
替班儿
tì bān r

biến thể er hoá của 替班[ti4 ban1]

Cụm từ
提包
tí bāo

túi xách; túi; vali

Cụm từ
踢爆
tī bào

tiết lộ; vạch trần

Cụm từ
提笔
tí bǐ

cầm bút lên; bắt đầu viết

Cụm từ
体壁
tǐ bì

biểu bì (sinh học); lớp bao (sinh học)

Cụm từ
体表
tǐ biǎo

bề mặt cơ thể; ngoại vi của cơ thể; nhiệt kế cơ thể; (văn học) ngoại hình của một người

Cụm từ
提笔忘字
tí bǐ wàng zì

khó nhớ cách viết chữ Hán

Cụm từ
替补
tì bǔ

thay thế (một linh kiện hỏng bằng linh kiện mới, thay cầu thủ bị chấn thương bằng cầu thủ dự bị, thay công nhân chính thức bằng công nhân thời vụ, v.v.); người thay thế; người…

Cụm từ
替补队员
tì bǔ duì yuán

cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế

Cụm từ
提布卢斯
Tí bù lú sī

Tibullus (55 TCN-19 TCN), nhà thơ La Mã

Cụm từ
题材
tí cái

đề tài

Cụm từ
体彩
tǐ cǎi

xổ số thể thao (cá cược thể thao do cơ quan chính phủ tổ chức, Xổ số Thể thao Trung Quốc) (viết tắt của 體育彩票|体育彩票[ti3 yu4 cai3 piao4])

Viết tắt
体裁
tǐ cái

thể loại; phong cách; hình thức viết

Cụm từ
替餐
tì cān

bữa ăn thay thế

Cụm từ
体操
tǐ cāo

thể dục dụng cụ

Cụm từ
体操队
tǐ cāo duì

đội tuyển thể dục dụng cụ

Cụm từ
体操运动员
tǐ cāo yùn dòng yuán

vận động viên thể dục dụng cụ

Cụm từ
体侧
tǐ cè

bên của cơ thể

Cụm từ
体测
tǐ cè

bài kiểm tra thể lực; tiến hành kiểm tra thể lực

Cụm từ
体察
tǐ chá

trải nghiệm; quan sát

Cụm từ
提倡
tí chàng

khuyến khích; ủng hộ

Cụm từ
体长
tǐ cháng

chiều dài cơ thể

Cụm từ
提倡者
tí chàng zhě

người ủng hộ; người biện hộ; người tiên phong

Cụm từ
提车
tí chē

nhận xe (xe mới mua từ đại lý, xe sửa xong từ tiệm, xe thuê ở sân bay, v.v.)

Cụm từ
提成
tí chéng

lấy một tỷ lệ phần trăm (từ một số tiền); hoa hồng; phần trăm

Cụm từ
提称语
tí chēng yǔ

từ ngữ kính trọng mở đầu

Cụm từ
体臭
tǐ chòu

mùi cơ thể (khó chịu)

Cụm từ
剔除
tī chú

loại bỏ; vứt bỏ; thoát khỏi

Cụm từ
提出
tí chū

nêu (vấn đề); đề xuất; đưa ra; đề nghị; đăng (trên trang web); rút (tiền mặt)

Cụm từ
提出建议
tí chū jiàn yì

đề xuất; nêu gợi ý

Cụm từ