Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
橐驼橐駝

tuó tuó

橐驼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橐驼 trong tiếng Việt

lạc đà; lưng gù

Tra từ liên quan