Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妥瑞症

Tuǒ ruì zhèng

妥瑞症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妥瑞症 trong tiếng Việt

hội chứng Tourette

Tra từ liên quan