托腮 là gì?
托腮 [tuō sāi] có nghĩa là chống cằm.
Nghĩa của từ 托腮 trong tiếng Việt
chống cằm
Cách đọc và ghi nhớ 托腮
托腮 được đọc là tuō sāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống cằm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
托腮 [tuō sāi] có nghĩa là chống cằm.
chống cằm
托腮 được đọc là tuō sāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống cằm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .