妥协妥協 tuǒ xié 妥协 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妥协 trong tiếng Việt thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan