Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱胎漆器脫胎漆器

tuō tāi qī qì

脱胎漆器 là gì?

脱胎漆器 [tuō tāi qī qì] có nghĩa là đồ sơn mài không xương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱胎漆器 trong tiếng Việt

đồ sơn mài không xương

Cách đọc và ghi nhớ 脱胎漆器

脱胎漆器 được đọc là tuō tāi qī qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ sơn mài không xương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan