脱胎漆器 là gì?
脱胎漆器 [tuō tāi qī qì] có nghĩa là đồ sơn mài không xương.
Nghĩa của từ 脱胎漆器 trong tiếng Việt
đồ sơn mài không xương
Cách đọc và ghi nhớ 脱胎漆器
脱胎漆器 được đọc là tuō tāi qī qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ sơn mài không xương”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .