Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱氢酶脫氫酶

tuō qīng méi

脱氢酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱氢酶 trong tiếng Việt

dehydrogenase (enzym)

Tra từ liên quan