Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱涩脫澀

tuō sè

脱涩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱涩 trong tiếng Việt

loại bỏ vị chát

Tra từ liên quan