Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖人下水

tuō rén xià shuǐ

拖人下水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖人下水 trong tiếng Việt

nghĩa đen: kéo ai xuống nước; nghĩa bóng: dính líu ai vào việc rắc rối; làm ai gặp rắc rối

Tra từ liên quan