Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱色剂脫色劑

tuō sè jì

脱色剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱色剂 trong tiếng Việt

chất tẩy trắng; chất tẩy màu

Tra từ liên quan