Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖沓

tuō tà

拖沓 là gì?

拖沓 [tuō tà] có nghĩa là chậm chạp; uể oải; lúng túng; quanh co.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖沓 trong tiếng Việt

  1. chậm chạp
  2. uể oải
  3. lúng túng
  4. quanh co

Cách đọc và ghi nhớ 拖沓

拖沓 được đọc là tuō tà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chậm chạp; uể oải; lúng túng; quanh co”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan