妥贴妥貼 tuǒ tiē 妥贴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妥贴 trong tiếng Việt một cách thích hợphài lòngvững chắcrất vừa vặnphù hợpthích hợpđâu ra đócũng viết là 妥帖 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan