Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱胎换骨脫胎換骨

tuō tāi huàn gǔ

脱胎换骨 là gì?

脱胎换骨 [tuō tāi huàn gǔ] có nghĩa là thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh; thay đổi hoàn toàn; nghĩa bóng: thay đổi hoàn toàn; sáng tạo từ chất liệu khác (câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật, v.v.).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱胎换骨 trong tiếng Việt

  1. thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ)
  2. đạo sĩ tái sinh
  3. thay đổi hoàn toàn
  4. nghĩa bóng: thay đổi hoàn toàn
  5. sáng tạo từ chất liệu khác (câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 脱胎换骨

脱胎换骨 được đọc là tuō tāi huàn gǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh; thay đổi hoàn toàn; nghĩa bóng: thay đổi hoàn toàn; sáng tạo từ chất liệu khác (câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật…”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan