Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妥帖

tuǒ tiē

妥帖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妥帖 trong tiếng Việt

một cách thích hợp; hài lòng; vững chắc; rất vừa vặn; phù hợp; thích hợp; đâu ra đó; cũng viết là 妥貼|妥贴[tuo3 tie1]

Tra từ liên quan