Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱俗脫俗

tuō sú

脱俗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱俗 trong tiếng Việt

thoát tục; tao nhã; xuất sắc

Tra từ liên quan