Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱色脫色

tuō sè

脱色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱色 trong tiếng Việt

mất màu; trở nên nhạt; tẩy; mờ đi

Tra từ liên quan