Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱溶脫溶

tuō róng

脱溶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱溶 trong tiếng Việt

kết tủa (chất rắn từ dung dịch)

Tra từ liên quan