Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱身脫身

tuō shēn

脱身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱身 trong tiếng Việt

thoát khỏi; trốn thoát (khỏi trách nhiệm); giải thoát bản thân; rút lui

Tra từ liên quan