Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱然脫然

tuō rán

脱然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱然 trong tiếng Việt

không lo lắng; không ưu phiền

Tra từ liên quan