脱误 là gì?
脱误 [tuō wù] có nghĩa là bỏ sót; thiếu từ.
Nghĩa của từ 脱误 trong tiếng Việt
- bỏ sót
- thiếu từ
Cách đọc và ghi nhớ 脱误
脱误 được đọc là tuō wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bỏ sót; thiếu từ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .