Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱误脫誤

tuō wù

脱误 là gì?

脱误 [tuō wù] có nghĩa là bỏ sót; thiếu từ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱误 trong tiếng Việt

  1. bỏ sót
  2. thiếu từ

Cách đọc và ghi nhớ 脱误

脱误 được đọc là tuō wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bỏ sót; thiếu từ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan