Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唾手可得

tuò shǒu kě dé

唾手可得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唾手可得 trong tiếng Việt

dễ dàng có được; sẵn có

Tra từ liên quan