脱线 là gì?
脱线 [tuō xiàn] có nghĩa là trật đường ray; xe lửa trật bánh; trật bánh.
Nghĩa của từ 脱线 trong tiếng Việt
- trật đường ray
- xe lửa trật bánh
- trật bánh
Cách đọc và ghi nhớ 脱线
脱线 được đọc là tuō xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trật đường ray; xe lửa trật bánh; trật bánh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .