Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱胎成仙脫胎成仙

tuō tāi chéng xiān

脱胎成仙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱胎成仙 trong tiếng Việt

tái sinh thành tiên

Tra từ liên quan