Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
套话
tào huà

cụm từ lịch sự; lời chào hỏi thông thường; sáo rỗng; cố moi thông tin từ ai đó

Cụm từ
桃花
táo huā

hoa đào; (nghĩa bóng) chuyện tình cảm

Cụm từ
套换
tào huàn

đổi (tiền tệ) bất hợp pháp; giao dịch gian lận

Cụm từ
讨还
tǎo huán

đòi lại thứ gì; khôi phục

Cụm từ
逃荒
táo huāng

chạy nạn đói; trốn khỏi vùng bị nạn đói

Cụm từ
桃花扇
Táo huā Shàn

Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任[Kong3 Shang4 ren4]

Cụm từ
桃花水母
táo huā shuǐ mǔ

sứa nước ngọt (Craspedacusta)

Cụm từ
桃花心木
táo huā xīn mù

gỗ gụ

Cụm từ
桃花汛
táo huā xùn

lũ mùa xuân (thời điểm hoa đào nở)

Cụm từ
桃花源
táo huā yuán

Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng; niết bàn

Cụm từ
桃花运
táo huā yùn

vận may với phụ nữ; mối tình; may mắn

Cụm từ
套汇
tào huì

trao đổi tiền tệ bất hợp pháp; kinh doanh chênh lệch giá

Cụm từ
逃婚
táo hūn

bỏ trốn để tránh một cuộc hôn nhân sắp đặt

Cụm từ
讨价还价
tǎo jià huán jià

mặc cả thương lượng; trả giá

Cụm từ
套件
tào jiàn

bộ dụng cụ; nhóm linh kiện (xe đạp)

Cụm từ
套间
tào jiān

phòng trước; phòng nhỏ bên trong (mở ra phòng khác); căn hộ; phòng chung cư

Cụm từ
桃江
Táo jiāng

huyện Taojiang ở Yiyang 益陽|益阳[Yi4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
陶匠
táo jiàng

thợ gốm

Cụm từ
桃江县
Táo jiāng xiàn

huyện Taojiang ở Yiyang 益陽|益阳[Yi4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
讨教
tǎo jiào

thỉnh giáo; hỏi ý kiến

Cụm từ
套交情
tào jiāo qing

cố gắng kết bạn với ai đó

Cụm từ
套结
tào jié

một cái thòng lọng

Cụm từ
淘金
táo jīn

đãi vàng; cố gắng làm giàu

Cụm từ
淘金潮
táo jīn cháo

cơn sốt vàng

Cụm từ
套近乎
tào jìn hū

cố làm quen thân với ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

Cụm từ
桃金娘
táo jīn niáng

cây sim (Myrtus communis)

Cụm từ
桃金娘科
táo jīn niáng kē

họ Đào kim nương (bao gồm sim, hương thảo, kinh giới, v.v.)

Cụm từ
淘金热
táo jīn rè

cơn sốt vàng

Cụm từ
淘金者
táo jīn zhě

người đãi vàng; người tìm vàng

Cụm từ
讨究
tǎo jiū

điều tra

Cụm từ