提出
nêu (vấn đề); đề xuất; đưa ra; đề nghị; đăng (trên trang web); rút (tiền mặt)
nêu (vấn đề); đề xuất; đưa ra; đề nghị; đăng (trên trang web); rút (tiền mặt)
提出 thường mang nghĩa “nêu (vấn đề)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 提出, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đề xuất; nêu gợi ý
›提供tí gōngđề nghị; cung cấp; chu cấp; trang bị
›提出抗辩tí chū kàng biànbiện hộ (không có tội); đưa ra lời biện hộ
›提到tí dàođề cập; nêu (một chủ đề); nhắc đến
›提克里特Tí kè lǐ tèTikrit
›提价tí jiàtăng giá
›提倡者tí chàng zhěngười ủng hộ; người biện hộ; người tiên phong
›提列tí lièdự phòng (chống tổn thất); bút toán ghi sổ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.