Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提出

tí chū

提出 là gì?

提出 [tí chū] có nghĩa là nêu (vấn đề); đề xuất; đưa ra; đề nghị; đăng (trên trang web); rút (tiền mặt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提出 trong tiếng Việt

  1. nêu (vấn đề)
  2. đề xuất
  3. đưa ra
  4. đề nghị
  5. đăng (trên trang web)
  6. rút (tiền mặt)

Cách đọc và ghi nhớ 提出

提出 được đọc là tí chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nêu (vấn đề); đề xuất; đưa ra; đề nghị; đăng (trên trang web); rút (tiền mặt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan