Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替班

tì bān

替班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替班 trong tiếng Việt

làm người thay thế; làm thay cho ai đó

Tra từ liên quan