Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提车提車

tí chē

提车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提车 trong tiếng Việt

nhận xe (xe mới mua từ đại lý, xe sửa xong từ tiệm, xe thuê ở sân bay, v.v.)

Tra từ liên quan