提车提車 tí chē 提车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 提车 trong tiếng Việt nhận xe (xe mới mua từ đại lý, xe sửa xong từ tiệm, xe thuê ở sân bay, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan