跳转跳轉 tiào zhuǎn 跳转 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跳转 trong tiếng Việt (tin học) nhảy đến (một vị trí mới trong tài liệu siêu văn bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan