Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳转跳轉

tiào zhuǎn

跳转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳转 trong tiếng Việt

(tin học) nhảy đến (một vị trí mới trong tài liệu siêu văn bản)

Tra từ liên quan