Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笤帚

tiáo zhou

笤帚 là gì?

笤帚 [tiáo zhou] có nghĩa là chổi quét nhỏ; chổi nhỏ; LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笤帚 trong tiếng Việt

  1. chổi quét nhỏ
  2. chổi nhỏ
  3. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 笤帚

笤帚 được đọc là tiáo zhou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chổi quét nhỏ; chổi nhỏ; LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan