Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调制調制

tiáo zhì

调制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调制 trong tiếng Việt

điều chế; sự điều chế

Tra từ liên quan