跳跃
nhảy; nhảy vọt; nhảy cẫng; nhảy qua
nhảy; nhảy vọt; nhảy cẫng; nhảy qua
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhảy qua; bỏ qua (một bước, chương, v.v.)
›跳闸tiào zhá(cầu dao hoặc công tắc) ngắt; nhảy qua cổng soát vé
›跳车tiào chēnhảy khỏi xe (hoặc tàu, v.v.)
›跳蛛tiào zhūnhện nhảy; họ Salticidae
›跳轨tiào guǐnhảy xuống đường ray để tự tử
›跳转tiào zhuǎn(tin học) nhảy đến (một vị trí mới trong tài liệu siêu văn bản)
›跳进tiào jìnlao vào; nhảy vào
›跳进黄河洗不清tiào jìn Huáng Hé xǐ bù qīngnghĩa đen: nhảy xuống sông Hoàng Hà cũng không rửa sạch; nghĩa bóng: bị cuốn vào rắc rối không thể thoát ra…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.