Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳闸跳閘

tiào zhá

跳闸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳闸 trong tiếng Việt

(cầu dao hoặc công tắc) ngắt; nhảy qua cổng soát vé

Tra từ liên quan