Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提成

tí chéng

提成 là gì?

提成 [tí chéng] có nghĩa là lấy một tỷ lệ phần trăm (từ một số tiền); hoa hồng; phần trăm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提成 trong tiếng Việt

  1. lấy một tỷ lệ phần trăm (từ một số tiền)
  2. hoa hồng
  3. phần trăm

Cách đọc và ghi nhớ 提成

提成 được đọc là tí chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy một tỷ lệ phần trăm (từ một số tiền); hoa hồng; phần trăm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan