调整調整 tiáo zhěng 调整 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调整 trong tiếng Việt điều chỉnhsự điều chỉnhsửa đổiLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan