Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提包

tí bāo

提包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提包 trong tiếng Việt

  1. túi xách
  2. túi
  3. vali
Tra từ liên quan