Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调资調資

tiáo zī

调资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调资 trong tiếng Việt

điều chỉnh lương; tăng hoặc giảm lương

Tra từ liên quan