替餐 là gì?
替餐 [tì cān] có nghĩa là bữa ăn thay thế.
Nghĩa của từ 替餐 trong tiếng Việt
bữa ăn thay thế
Cách đọc và ghi nhớ 替餐
替餐 được đọc là tì cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bữa ăn thay thế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .