Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替餐

tì cān

替餐 là gì?

替餐 [tì cān] có nghĩa là bữa ăn thay thế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替餐 trong tiếng Việt

bữa ăn thay thế

Cách đọc và ghi nhớ 替餐

替餐 được đọc là tì cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bữa ăn thay thế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan