替补队员 là gì?
替补队员 [tì bǔ duì yuán] có nghĩa là cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế.
Nghĩa của từ 替补队员 trong tiếng Việt
- cầu thủ dự bị
- cầu thủ thay thế
Cách đọc và ghi nhớ 替补队员
替补队员 được đọc là tì bǔ duì yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .