Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
条子條子

tiáo zi

条子 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 条子 trong tiếng Việt

mẩu ghi chú; mảnh giấy; sọc; (tiếng lóng) cảnh sát; (cũ) gái mại dâm

Tra từ liên quan