条子條子 tiáo zi 条子 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 条子 trong tiếng Việt mẩu ghi chú; mảnh giấy; sọc; (tiếng lóng) cảnh sát; (cũ) gái mại dâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan